trepidation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

trepidation /ˌtrɛ.pə.ˈdeɪ.ʃən/

  1. (Y học) Sự rung (tay, chân... ).
  2. Sự rung động, sự rung chuyển.
    the trepidation of the windown-pane — sự rung chuyển của kính cửa sổ
  3. Sự náo động, sự bối rối.
    the news caused general trepidation — tin ấy đã gây nên sự náo động chung

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa