trepidation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
trepidation /ˌtrɛ.pə.ˈdeɪ.ʃən/
- (Y học) Sự rung (tay, chân... ).
- Sự rung động, sự rung chuyển.
- the trepidation of the windown-pane — sự rung chuyển của kính cửa sổ
- Sự náo động, sự bối rối.
- the news caused general trepidation — tin ấy đã gây nên sự náo động chung
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)