tressure
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
tressure
- Dải hẹp trên huy chương chạm hoa.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
tressure