trestle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

trestle

  1. Mễ (để kê ván, kê phản).
  2. Trụ (cầu) ((cũng) trestle-work).

Tham khảo[sửa]