trial

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
trial

Số nhiều
trials

trial (số nhiều trials) /ˈtrɑɪ.əl/

  1. Sự thử.
    to give something a trial — đưa một vật ra thử
    to make the trial — làm thử, làm thí nghiệm
    to proceed by trial and error — tiến hành bằng cách mò mẫm
    trial of strength — sự thử sức mạnh
    on trial — để thử; làm thử; khi thử
    trial flight — cuộc bay thử
    trial trip — cuộc chạy thử (của chiếu tàu mới)
  2. (Pháp lý) Việc xét xử, sự xử án.
    to commit a prisoner for trial — đem một tội nhân ra xét xử
    to bring to trial — đưa ra toà, đưa ra xử
  3. Điều thử thách; nỗi gian nan.
    a life full of trials — một cuộc đời lắm nỗi gian nan
    the radio next door is a real trial — cái đài bên cạnh thật là một tai hoạ
    trials of love — những thử thách của tình yêu
  4. (Tài chính) Cuộc kiểm tra.
    trial balance — kết toán kiểm tra
  5. (Hàng không) Cuộc thăm dò.
    trial balloon — bóng thăm dò

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa