tribo-

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tiền tố[sửa]

tribo-

  1. Ma sát.
    triboluminescense — sự phát sáng do ma sát, sự phát quang do ma sát

Tham khảo[sửa]