trifle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

trifle

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

trifle /ˈtrɑɪ.fəl/

  1. Vật nhỏ mọn; chuyện vặt.
    to waste one's time on trifles — mất thì giờ vì những chuyện vặt
  2. Món tiền nhỏ.
    it cost only a trifle — cái dó giá chẳng đáng bao nhiêu
  3. Bánh xốp kem.

[sửa] Thành ngữ

  • a trifle:
    1. (Dùng làm phó từ) Hơi, một , một chút.
      a trifle [too] heavy — hơi nặng một chút

[sửa] Nội động từ

trifle nội động từ /ˈtrɑɪ.fəl/

  1. Coi thường, coi nhẹ, coichuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn.
    stop trifling with your work! — thôi đừng có đùa với công việc như vậy
    he is not a man to trifle with — anh ta không phải là người có thể đùa được
    to trifle with one's food — nhấm nháp, ăn chơi ăn bời tí chút
    to trifle with one's paper-knife — nghịch con dao rọc giấy

[sửa] Thành ngữ

  • to trifle away:
    1. Lãng phí.
      to trifle away one's time — lãng phí thì giờ
      to trifle away one's money — phung phí tiền bạc

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa