trinité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trinité /tʁi.ni.te/ |
trinité /tʁi.ni.te/ |
trinité gc /tʁi.ni.te/
- (Tôn giáo) Ba ngôi một thể.
- (Tôn giáo) Lễ Chúa ba ngôi.
- (Nghĩa rộng) Bộ ba.
- Le parti, l’armée et le front forment une trinité indispensable — đảng, quân đội và mặt trận hình thành một bộ ba cần thiết
- à Pâques ou à la trinité — không biết đến bao giờ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)