triompher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

triompher nội động từ /tʁi.jɔ̃.fe/

  1. Chiến thắng, thắng.
    Triompher de son adversaire — thắng đối thủ
    Triompher d’une difficulté — thắng một khó khăn
    Le parti qui triomphe aux élections — đảng thắng trong cuộc bầu cử
  2. Thắng lợi, thành công.
    Il triomphe dans la poésie — anh ấy thành công trong thơ ca
  3. Hoan hỉ, hân hoan; đắc chí.
    à la nouvelle de ces succès, elle triomphe — được tin những thành công ấy, bà ta hoan hỉ
    Il triomphe d’avoir gagné le pari — anh ấy đắc chí đã được cuộc
  4. (Sử học) Được ban thưởng vinh dự khải hoàn.
    triompher du temps — bền

Tham khảo[sửa]