trireme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

trireme

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

trireme /ˈtrɑɪ.ˌrim/

  1. (Sử học) Thuyền chiến ba tầng chèo.

Tham khảo[sửa]