trisect
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
trisect ngoại động từ /ˈtrɑɪ.ˌsɛkt/
[sửa] Chia động từ
trisect
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to trisect | |||||
| Phân từ hiện tại | trisecting | |||||
| Phân từ quá khứ | trisected | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | trisect | trisect hoặc trisectest¹ | trisects hoặc trisecteth¹ | trisect | trisect | trisect |
| Quá khứ | trisected | trisected, hoặc trisectedst¹ | trisected | trisected | trisected | trisected |
| Tương lai | will/shall² trisect | will/shall trisect hoặc wilt/shalt¹ trisect | will/shall trisect | will/shall trisect | will/shall trisect | will/shall trisect |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | trisect | trisect hoặc trisectest¹ | trisect | trisect | trisect | trisect |
| Quá khứ | trisected | trisected | trisected | trisected | trisected | trisected |
| Tương lai | were to trisect hoặc should trisect | were to trisect hoặc should trisect | were to trisect hoặc should trisect | were to trisect hoặc should trisect | were to trisect hoặc should trisect | were to trisect hoặc should trisect |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | trisect | — | let’s trisect | trisect | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)