triturer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

triturer ngoại động từ /tʁi.ty.ʁe/

  1. Nghiền, tán nhỏ.
    Triturer du sel — nghiền muối
  2. Nhào.
    Triturer des drogues — nhào thuốc
  3. Bóp, vặn.
    Triturer les muscles — bóp các cơ
    Triturer un fil de fer — vặn một dây thép
    se triturer les méninges; se triturer la cervelle — vắt óc, suy nghĩ lung lắm

Tham khảo[sửa]