triumph

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

triumph /ˈtrɑɪ.əɱf/

  1. Chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn.
  2. Niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan.
    great was his triumph on hearing... — nó rất hân hoan khi được tin...
  3. (Sử học) Lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng.

Nội động từ[sửa]

triumph nội động từ /ˈtrɑɪ.əɱf/

  1. Chiến thắng, giành thắng lợi lớn.
    to triumph over the enemy — chiến thắng kẻ thù
  2. Vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]