trong khi

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Phó từ

trong khi

  1. G. Từ chỉ thời gian đương diễn ra, xảy ra một việc gì.
    Trong khi ăn, không nói chuyện.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác