trop

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

trop

  1. Quá.
    Trop cher — đắt quá
    Il a trop mangé — nó đã ăn nhiều quá
    Vous êtes trop bon — anh tử tế quá
    c’en est trop — thế là quá đáng
    de trop — thừa; quá
    Tout ce qu’on dit de trop — tất cả những gì mà người ta nói thừa
    en trop — thừa
    Recevoir une somme en trop — nhận thừa một số tiền
    ne.. que trop — đủ lắm, thừa
    Je ne sais que trop — tôi biết thừa chuyện ấy
    par trop — thực là quá
    C’est par trop dur — thực là khó quá
    pas trop — không, không mấy
    trop de — nhiều... quá
    trop peu — ít quá, không đủ
    trop... pour — vì quá... nên không
    Il est trop bête pour comprendre — vì nó quá đần nên không hiểu

Danh từ[sửa]

trop

  1. Sự quá nhiều, sự thừa, sự dư thừa.
    Le trop de lumière — sự quá nhiều ánh sáng

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]