troublesome
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
troublesome /.səm/
- Quấy rầy, khó chịu.
- a troublesome child — một đứa trẻ hay quấy rầy
- Rắc rối, rầy rà, phiền phức, lôi thôi.
- a troublesome problem — một vấn đề rắc rối rầy rà
- how troublesome! — phiền phức làm sao!
- Mệt nhọc, khó nhọc, vất vả.
- a troublesome job — một việc khó nhọc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)