troublesome

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

troublesome /.səm/

  1. Quấy rầy, khó chịu.
    a troublesome child — một đứa trẻ hay quấy rầy
  2. Rắc rối, rầy rà, phiền phức, lôi thôi.
    a troublesome problem — một vấn đề rắc rối rầy rà
    how troublesome! — phiền phức làm sao!
  3. Mệt nhọc, khó nhọc, vất vả.
    a troublesome job — một việc khó nhọc

Tham khảo[sửa]