trouer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
trouer ngoại động từ /tʁu.e/
- Đục lỗ, khoét lỗ, chọc thủng.
- Trouer un mur — chọc thủng một bức tường
- Xuyên qua.
- Rayons de soleil qui trouaient les ténèbres — tia mặt trời xuyên qua bóng tối
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)