troupe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

troupe /ˈtruːp/

  1. Đoàn (kịch), gánh (hát).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
troupe
/tʁup/
troupes
/tʁup/

troupe gc /tʁup/

  1. Đàn (thú).
    Troupe de singes — đàn khỉ
  2. Gánh hát; đoàn.
    Troupe de chanteurs — đoàn ca hát
  3. (Quân sự) Đội quân; quân đội, bộ đội.
    Masser des troupes — tập trung quân đội
    Moral de la troupe — tinh thần của bộ đội
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) . bọn.
    troupe de voleurs — lũ ăn cắp
    enfants de troupeXem enfant.
    en troupe — cả đàn, cả bọn

Tham khảo[sửa]