truancy

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

truancy /ˈtruː.ənt.si/

  1. Sự trốn học.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác