truand
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| truand /tʁy.ɑ̃/ |
truands /tʁy.ɑ̃/ |
truand gđ /tʁy.ɑ̃/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | truand /tʁy.ɑ̃/ |
truands /tʁy.ɑ̃/ |
| Giống cái | truande /tʁy.ɑ̃d/ |
truandes /tʁy.ɑ̃d/ |
truand /tʁy.ɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)