truc

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
truc
/tʁyk/
trucs
/tʁyk/

truc /tʁyk/

  1. (Thân mật) Mánh khóe, ngón.
    Les trucs du métier — những mánh khóe nhà nghề
  2. (Sân khấu, điện ảnh) Kỹ xảo.
  3. (Thân mật) Cái.
    C’est un truc peu ordinaire — đó là một cái là lạ đấy
    Des trucs comme ça — những cái như thế
    faire le truc — (thông tục) làm đĩ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
truc
/tʁyk/
trucs
/tʁyk/

truc /tʁyk/

  1. (Đường sắt) Toa sàn.

Tham khảo[sửa]