truffer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
truffer ngoại động từ /tʁy.fe/
- Nhồi nấm củ.
- Truffer une dinde — nhồi nấm củ vào một con gà tây
- (Nghĩa bóng, thân mật) Nhồi nhét.
- Truffer un discours de citations — nhồi nhét những câu dẫn vào bài diễn văn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)