truism
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
truism /ˈtruː.ˌɪ.zəm/
- Sự thật quá rõ ràng, lẽ hiển nhiên, chuyện cố nhiên.
- I am merely uttering a truism — tôi chỉ phát biểu một sự thật ai cũng biết
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)