tt

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Từ viết tắt

tt

  1. Chống uống rượu (teetotal).
  2. Người chống uống rượu (teetotaler).
  3. Cúp Người du lịch (Tourist Trophy).
  4. Đã được thử tubeculin (về sữa) (tuberculin-tested).

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác