tu viện
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tu˧˧ viɜ̰ʔn˨˩ | tu˧˥ jiɜ̰ŋ˨˨ | tu˧˧ jiɜŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tu˧˥ viɜn˨˨ | tu˧˥ viɜ̰n˨˨ | tu˧˥˧ viɜ̰n˨˨ | |
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
tu viện
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)