tube

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cathode ray tube

Danh từ[sửa]

tube

  1. Ống
    Cathode ray tube — ống tia âm cực

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tube
/tyb/
tubes
/tyb/

tube /tyb/

  1. Ống.
    Tube acoustique — ống âm thanh
    Tube d’amortisseur — ống giảm xóc
    Tube d’accouplement — ống nối
    Tube à essai — ống thử, ống nghiệm
    Tube d’échappement/tube d’évacuation — ống thải
    Tube capillaire — ống mao dẫn, mao quản
    Tube gastro-intestinal — ống dạ dày-ruột
    Tube conducteur — ống dẫn
    Tube de graissage — ống bôi trơn
    Tube sécheur rotatif — ống sấy quay
    Tube échauffeur — ống nung
    Tube isolant — ống cách điện
    Tube jaugeur — ống đong, ống lường
    Tube lance-torpilles — ống phóng ngư lôi
    Tube percé de trous — ống có đục lỗ
    Tube de pompage — ống bơm
    Tube télescopique — ống lồng
    Tube soudé — ống có mối hàn
    Tube soudé à rapprochement — ống hàn ghép
    Tube soudé à recouvrement — ống hàn phủ
    Tube sans soudure — ống không có mối hàn
    Tube scellé — ống hàn kín
    Tube serpentin — ống xoắn, ống ruột gà
    Tube radiogène — ống phát tia X
    Tube sondeur — ống thăm dò
    Tube à rayons cathodiques — ống tia âm cực
    Tube ultraviolet — ống phát tia tử ngoại
    Tube à vide — ống chân không
    Tube à deux foyers — ống hai tiêu điểm (máy chiếu tia X)
    Tube de pâte dentifrice — ống thuốc đánh răng
    Tube réfractaire — ống chịu lửa
    Tube récepteur d’images — ống thu hình
    Tube à combustion — ống đốt
    Tube desséchant — ống sấy khô
    Tubes d’une chaudière — ống nồi hơi
    Tube au néon — đèn ống neon
    Tube fluorescent — đèn ống huỳnh quang
    Tube digestif — (giải phẫu) ống tiêu hóa
    Tube séminal — (giải phẫu) ống tinh
    Tube pollinique — (thực vật học) ống phấn
    Tube criblé — (thực vật học) ống sàng
    Tube d’aspirine — ống atpirin
  2. (Thông tục) Điện thoại.
    Coup de tube — cú điện thoại
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) (chỏm) ống.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tube
/tyb/
tubes
/tyb/

tube /tyb/

  1. (Thân mật) Bài hát rất thành công, bài hát rất được hoan nghênh.

Tham khảo[sửa]