tuna
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
tuna số nhiều tuna, tunas /ˈtuː.nə/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (động vật học) cá ngừ Ca-li-fo-ni ((cũng) tuna fish).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)