tunge
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tunge | tunga/tungen |
| Số nhiều | tunger | tungene |
tunge gđc
-
- Lưỡi.
- Tungen brukes til å snakke med og til å smake på maten.
- Pepperet sved på tungen.
- å springe med tungen ut av halsen — Chạy vắt giò lên cổ.
- å rekke tunge til noen — Le lưỡi chế nhạo ai.
- å smake som å stikke/slenge tungen ut av vinduet — Không ra mùi vị gì.
- å holde tungen rett i munnen — Giữ bình tĩnh và thận trọng.
- Jeg har det på tungen. — Tôi sắp nghĩ ra được việc ấy.
- å være tungen på vektskålen — Là yếu tố quyết định, định đoạt.
- å holde tann for tunge — Giữ kín miệng. Giữ bí mật.
- Tiếng nói, ngôn ngữ.
- fremmede tunger
- å tale i tunger — Lẩm bẩm cầu nguyện.
- Doi đất.
Từ dẫn xuất [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)