turn-about
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Phó từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
turn-about (không so sánh được)
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
turn-about (số nhiều turn-abouts)
- Cách viết khác của turnabout.