tutélaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tutélaire /ty.te.lɛʁ/ |
tutélaires /ty.te.lɛʁ/ |
| Giống cái | tutélaire /ty.te.lɛʁ/ |
tutélaires /ty.te.lɛʁ/ |
tutélaire /ty.te.lɛʁ/
- (Luật học, pháp lý) Giám hộ.
- Gestion tulélaire — sự quản lý giám hộ
- Bảo trợ.
- Puissance tulélaire — cường quốc bảo trợ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hộ mệnh.
- Ange tulélaire — thiên thần hộ mệnh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)