tuxedo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

tuxedo (số nhiều tuxedos hoặc tuxedoes)

  1. (Hoa Kỳ Mỹ) Áo ximôckinh (áo lễ phục mặc vào buổi chiều).
  2. (Anh Anh) Áo ximôckinh trắng.

Đồng nghĩa [sửa]

áo ximôckinh
áo ximôckinh trắng

Tham khảo [sửa]