tuyệt vời

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Tính từ

tuyệt vời

  1. Đạt đến mức coi như lí tưởng, không gì có thể sánh được

Dịch

Phó từ

tuyệt vời

  1. Đạt đến mức coi như lí tưởng, không gì có thể sánh được.
    Anh dũng tuyệt vời.
    Đẹp tuyệt vời.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác