tuyệt vời
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.2.1
Dịch
1.3
Phó từ
1.3.1
Dịch
1.4
Tham khảo
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
:
/twiɜ̰t
31
vəːj
21
/
Tính từ
tuyệt vời
Đạt
đến mức
coi như
lí tưởng
, không gì có thể
sánh
được
Dịch
Tiếng Anh
:
top
,
superior
;
excellent
Tiếng Tây Ban Nha
:
máximo
,
superior
;
excelente
Phó từ
tuyệt vời
Đạt
đến mức
coi như
lí tưởng
, không gì có thể
sánh
được
.
Anh dũng
tuyệt vời
.
Đẹp
tuyệt vời
.
Dịch
Tiếng Anh
:
excellently
Tiếng Tây Ban Nha
:
superiormente
;
excelentemente
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức,
Free Vietnamese Dictionary Project
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
|
Tính từ
|
Phó từ
|
Tính từ tiếng Việt
|
Phó từ tiếng Việt
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
Français
Limburgs