TV
Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ tv)
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ti˧˧ vi˧˧ | ti˧˧ vi˧˧ | ||
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ti˧˥ vi˧˥ | ti˧˥˧ vi˧˥˧ | ||
Từ nguyên [sửa]
Danh từ [sửa]
TV
- Xem truyền hình.
Đồng nghĩa [sửa]
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Gọi tắt của television.
Danh từ [sửa]
- Bộ tivi, máy vô tuyến truyền hình.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
