twee
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
twee /ˈtwi/
- [[<thgt>|<thgt>]] sướt mướt (hấp dẫn với những người có thị hiếu đa cảm hoặc thấp kém).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
twee /ˈtwi/