twopence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

twopence /ˈtə.pənts/

  1. Hai xu (Anh).

Tham khảo[sửa]