typesetting

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

typesetting /.ˌsɛt.tiɳ/

  1. Xếp chữ.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác