typesetting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

typesetting (số nhiều typesettings)

  1. Xếp chữ, sắp chữ.

Từ liên hệ[sửa]

Động từ[sửa]

typesetting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của typeset.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]