typing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
typing
[sửa] Chia động từ
type
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to type | |||||
| Phân từ hiện tại | typing | |||||
| Phân từ quá khứ | typed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | type | type hoặc typest¹ | types hoặc typeth¹ | type | type | type |
| Quá khứ | typed | typed, hoặc typedst¹ | typed | typed | typed | typed |
| Tương lai | will/shall² type | will/shall type hoặc wilt/shalt¹ type | will/shall type | will/shall type | will/shall type | will/shall type |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | type | type hoặc typest¹ | type | type | type | type |
| Quá khứ | typed | typed | typed | typed | typed | typed |
| Tương lai | were to type hoặc should type | were to type hoặc should type | were to type hoặc should type | were to type hoặc should type | were to type hoặc should type | were to type hoặc should type |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | type | — | let’s type | type | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
typing /ˈtɑɪ.piɳ/
- Sự đánh máy.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)