typology
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
typology /tɑɪ.ˈpɑː.lə.dʒi/
- Loại hình học.
- Hệ thống các kiểu hình, hệ thống các loại hình.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)