uống
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| uɜŋ˧˥ | uɜ̰ŋ˩˧ | wɜŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| uɜŋ˩˩ | uɜ̰ŋ˩˧ | ||
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
[sửa] Động từ
uống
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Nga: пить (pit') (chưa hoàn thành), выпить (výpit') (hoàn thành)
- Tiếng Pháp: boire
[sửa] Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.