ugly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

ugly /ˈə.ɡli/

  1. Xấu, xấu xí.
    as ugly as sin — xấu như ma
    to grow ugly — xấu đi
  2. Xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ.
    ugly news — tin xấu
    ugly weather — tiết trời xấu
    an ugly customer — (thông tục) một đứa xấu; một thằng đáng sợ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa