ugly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
ugly /ˈə.ɡli/
- Xấu, xấu xí.
- as ugly as sin — xấu như ma
- to grow ugly — xấu đi
- Xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ.
- ugly news — tin xấu
- ugly weather — tiết trời xấu
- an ugly customer — (thông tục) một đứa xấu; một thằng đáng sợ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)