umbrella
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
umbrella /ˌəm.ˈbrɛ.lə/
- Ô, dù; lọng.
- to put up one's umbrella — gương dù lên
- (Nghĩa bóng) Cai ô bảo vệ (về mặt chính trị); sự bảo vệ.
- Màn yểm hộ (bằng máy bay chiến đấu).
- Lưới đạn che (để chống máy bay địch).
- (Động vật học) Dù (của con sửa).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)