unable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
unable /ˌən.ˈeɪ.bəl/
- Không có năng lực, không có khả năng, bất tài.
- to be unable to — không thể (làm được việc gì)
- I shall be unable to go there — tôi không thể đến đó được
- (Pháp lý) Không có thẩm quyền.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)