unaccountable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
unaccountable /ˌən.ə.ˈkɑʊn.tə.bəl/
- Không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình).
- Không có trách nhiệm với ai cả.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)