uncertainty
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
uncertainty /.tᵊn.ti/
- Sự không chắc chắn.
- Điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực.
- Tính dễ đổi, tính dễ biến.
- (Vật lí) Sự bất định
- Heisenberg uncertainty principle — nguyên lý bất định Hai-den-béc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)