uncomfortable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
uncomfortable /ˌən.ˈkəɱf.tər.bəl/
- Bất tiện, không tiện.
- Không thoải mái; bực bội, khó chịu.
- to feel uncomfortable — cảm thấy bực bội khó chịu
- to make things uncomfortable for — gây phiền phức cho
- Lo lắng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)