unconscious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
unconscious /ˌən.ˈkɑːnt.ʃəs/
- Không biết; vô ý thức; không tự giác.
- to be unconscious of something — không biết chuyện gì
- Bất tỉnh, ngất đi.
- to become unconscious — ngất đi
[sửa] Danh từ
unconscious /ˌən.ˈkɑːnt.ʃəs/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)