undamped
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
undamped
- Không bị ướt (quần áo).
- Không bị dập tắt (lửa); không bị chặn (âm thanh).
- (Nghĩa bóng) Không giảm sút, không nhụt, còn hăng (nhiệt tình); không ngã lòng, kiên gan.
- undamped by failure — không ngã lòng vì thất bại
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)