undefeated

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

undefeated

  1. Không bị đánh bại; chưa ai thắng nổi.

Tham khảo[sửa]