undergird
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
undergird ngoại động từ /ˌən.dɜː.ˈɡɜːd/
- Đỡ ở phía trước.
- Củng cố; ủng hộ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)