undergo
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
undergo ngoại động từ underwent; undergone /ˌən.dɜː.ˈɡoʊ/
- Chịu, bị, trải qua.
- to undergo a great change — bị thay đổi lớn
- to undergo hard trials — chịu đựng những thử thách gay go
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)