underverk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít underverk underverket
Số nhiều underverk, underverker underverka, underverkene

underverk

  1. Sự kỳ diệu, tuyệt diệu. Kỳ quan.
    Medisinen gjorde underverker.
    verdens syv underverker — Bảy kỳ quan của thế giới.

Tham khảo[sửa]